bán kí sinh
Định nghĩa
- Danh từ (Sinh vật học):
- Sinh vật sống ký sinh một phần: "bán kí sinh" chỉ một dạng sống của thực vật hoặc sinh vật, vừa có khả năng tự quang hợp hoặc tự tổng hợp chất dinh dưỡng, vừa hút chất dinh dưỡng từ vật chủ để sống. Nó không hoàn toàn phụ thuộc vào vật chủ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cây tầm gửi là một ví dụ điển hình của thực vật bán kí sinh. (Cây tầm gửi tự tạo chất diệp lục nhưng vẫn hút nước và khoáng từ cây chủ.)
- Nhóm thực vật bán kí sinh vẫn có rễ để tự hấp thụ một phần dinh dưỡng. (Chúng không hoàn toàn phụ thuộc vào ký sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "quan hệ bán kí sinh": mối quan hệ sinh thái trong đó một sinh vật chỉ lấy một phần nguồn sống từ sinh vật khác.
- Quan hệ bán kí sinh khác với kí sinh hoàn toàn ở mức độ phụ thuộc. (Sinh vật vẫn giữ được một phần khả năng tự dưỡng.)
Biến thể và từ gần giống
- Kí sinh hoàn toàn (danh từ): sinh vật sống phụ thuộc hoàn toàn vào vật chủ về dinh dưỡng.
- Cây nấm không có diệp lục thường là kí sinh hoàn toàn. (Chúng không thể tự tạo chất hữu cơ.)
- Kí sinh (danh từ/động từ): chỉ chung hiện tượng sống bám, lấy dinh dưỡng từ sinh vật khác.
- Vật chủ (danh từ): sinh vật bị bán kí sinh hoặc kí sinh bám vào để lấy chất dinh dưỡng.
Từ đồng nghĩa
- Hán Việt: bán ký sinh: cách viết khác với cùng nghĩa.
- Kí sinh một phần: diễn giải nghĩa của từ.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ chuyên môn này)